NHỮNG ĐIỂM NỔI BẬT CỦA LUẬT TRÍ TUỆ NHÂN TẠO 2025 VÀ TÁC ĐỘNG TỚI XÃ HỘI SỐ

Luật Trí tuệ nhân tạo được Quốc hội thông qua vào tháng 12/2025 và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/3/2026, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc thiết lập khuôn khổ pháp lý cho lĩnh vực công nghệ mới này tại Việt Nam. 

Luật Trí tuệ nhân tạo ra đời trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành công nghệ mũi nhọn của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, mở ra nhiều cơ hội to lớn cho phát triển kinh tế - xã hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức, cấp bách về quản lý, đạo đức và an toàn mà các quy định pháp luật hiện hành chưa bao quát đầy đủ. Đây là đạo luật đầu tiên của Việt Nam tạo khung pháp lý toàn diện nhằm điều chỉnh hoạt động nghiên cứu, phát triển, cung cấp, sử dụng và quản lý AI.

 

Mục tiêu cốt lõi của đạo luật là thúc đẩy trí tuệ nhân tạo trở thành động lực then chốt cho tăng trưởng kinh tế, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững. Đồng thời, Luật hướng tới việc xây dựng môi trường pháp lý linh hoạt, cho phép thử nghiệm công nghệ trong điều kiện kiểm soát, áp dụng cơ chế quản lý tương ứng với mức độ rủi ro và khuyến khích các chủ thể tự nguyện tuân thủ quy định pháp luật. Một nguyên tắc nền tảng được xác lập là trí tuệ nhân tạo phải phục vụ con người, không thay thế vai trò, thẩm quyền và trách nhiệm của con người; mọi hệ thống AI đều phải bảo đảm khả năng giám sát, kiểm soát và can thiệp của con người khi cần thiết.

Một là, xây dựngkhung định nghĩa thống nhất về AI và các chủ thể liên quan

Lần đầu tiên, Việt Nam có hệ thống khái niệm rõ ràng về "trí tuệ nhân tạo", "hệ thống AI", "nhà phát triển", "nhà cung cấp", "bên triển khai", "người sử dụng" và "người bị ảnh hưởng". Cách định nghĩa này giúp xác định rõ trách nhiệm pháp lý của từng chủ thể trong vòng đời của hệ thống AI, từ khâu thiết kế – huấn luyện – kiểm thử đến triển khai và sử dụng. Qua đó, các doanh nghiệp công nghệ hiểu rõ vai trò pháp lý của mình; giảm rủi ro “vùng xám” trong xác định trách nhiệm khi có sự cố AI.

Hai là, nguyên tắc hoạt động: “Lấy con người làm trung tâm”

Điều 4 của Luật khẳng định: trí tuệ nhân tạo phải phục vụ con người, không thay thế thẩm quyền và trách nhiệm của con người, đồng thời bảo đảm công bằng, minh bạch, không thiên lệch và tuân thủ đạo đức, văn hóa Việt Nam. Với nguyên tắc này, người dùng kiểm soát, can thiệp của con người trong mọi quyết định do AI tạo ra. Đồng thời, b vệ các quyền con người trong kỷ nguyên số: quyền riêng tư, quyền được thông tin và quyền được an toàn khỏi tác động tiêu cực của máy móc; tránh xu hướng “AI thay người”, hướng hệ thống AI phát triển bền vững, gắn với giá trị nhân văn và văn hóa dân tộc.

Ba là, quản lý AI theo mức độ rủi ro.

 Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 (tại khoản 1 Điều 9) thiết lập cơ chế phân loại hệ thống AI theo mức độ rủi ro, bao gồm ba cấp độ: rủi ro cao, trung bình và thấp. Việc phân loại do chính nhà cung cấp thực hiện trước khi đưa hệ thống vào sử dụng, căn cứ trên các hướng dẫn kỹ thuật cụ thể; trong trường hợp khó xác định, có thể đề nghị cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền hỗ trợ. Trên cơ sở phân loại này, từ Điều 11 đến Điều 15 của Luật Trí tuệ nhân tạo đã quy định các nghĩa vụ quản lý tương ứng, trong đó đặc biệt chú trọng đến các hệ thống AI có mức rủi ro cao. Các nhà cung cấp phải thiết kế hệ thống bảo đảm khả năng giám sát của con người, đồng thời xây dựng, cập nhật và lưu trữ hồ sơ kỹ thuật cũng như nhật ký vận hành để phục vụ việc đánh giá và kiểm tra. Việc cung cấp thông tin phải bảo đảm phù hợp với mục đích kiểm tra nhưng không làm ảnh hưởng đến bí mật kinh doanh.

Đối với người sử dụng, việc khai thác hệ thống AI, đặc biệt là hệ thống rủi ro cao, phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vận hành và các yêu cầu kỹ thuật, không được tự ý can thiệp làm thay đổi chức năng của hệ thống. Cơ chế kiểm tra, giám sát cũng được thiết kế theo hướng phân tầng: hệ thống rủi ro cao chịu sự kiểm tra định kỳ hoặc khi có dấu hiệu vi phạm; hệ thống rủi ro trung bình được giám sát thông qua báo cáo, kiểm tra chọn mẫu hoặc đánh giá độc lập; còn hệ thống rủi ro thấp chỉ bị kiểm tra khi phát sinh sự cố hoặc có yêu cầu bảo đảm an toàn, nhằm tránh tạo gánh nặng pháp lý không cần thiết. Đối với các hệ thống đã được triển khai trước thời điểm luật có hiệu lực, luật cho phép thời gian chuyển tiếp để tuân thủ nghĩa vụ, cụ thể là 18 tháng đối với các lĩnh vực nhạy cảm như y tế, giáo dục, tài chính và 12 tháng đối với các lĩnh vực khác (Điều 35 Luật Trí tuệ nhân tạo).

Với việc quản lý dựa trên mức độ rủi do giúp Nhà nước quản lý AI linh hoạt, không kìm hãm đổi mới, nhưng vẫn đảm bảo an toàn cho người dân; doanh nghiệp khởi nghiệp AI có không gian thử nghiệm “sandbox” để sáng tạo trong phạm vi rủi ro kiểm soát được.

Bốn là,minh bạch và gắn nhãn nội dung do AI tạo ra

Một điểm mới rất đáng chú ý là Luật yêu cầu mọi âm thanh, hình ảnh, video, hoặc nội dung do AI tạo ra phải có dấu hiệu nhận biết rõ ràng, đặc biệt những nội dung có thể gây nhầm lẫn về tính xác thực (deepfake, mô phỏng người hoặc sự kiện thật)…Theo khoản 3 Điều 11 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025: Các tổ chức triển khai phải thông báo rõ ràng khi công bố nội dung do AI tạo ra hoặc chỉnh sửa, đặc biệt khi nội dung đó có thể gây nhầm lẫn về tính xác thực. Trong trường hợp nội dung được tạo nhằm mô phỏng con người hoặc tái hiện sự kiện thực tế, việc gắn nhãn nhận diện là bắt buộc nhằm phân biệt với thông tin thật. Tuy nhiên, đối với các sản phẩm nghệ thuật, điện ảnh, quy định này được áp dụng linh hoạt để không ảnh hưởng đến giá trị thẩm mỹ và trải nghiệm của người tiếp nhận. Quy định này đặt nền tảng cho trách nhiệm giải trình về thông tin trên không gian mạng; góp phần chống lại các nguy cơ an ninh mạng và tin giả.

Năm là, chính sách hỗ trợ và Quỹ phát triển AI quốc gia

Luật Trí tuệ nhân tạo dành riêng chương III để quy định về phát triển hạ tầng và bảo đảm chủ quyền AI quốc gia. Theo đó, các tổ chức, cá nhân tham gia nghiên cứu và làm chủ công nghệ AI cốt lõi được hưởng các cơ chế ưu đãi đặc thù, đồng thời được tạo điều kiện tiếp cận hạ tầng kỹ thuật, nguồn dữ liệu và môi trường thử nghiệm. Các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, được hỗ trợ về tài chính, đào tạo và kết nối thị trường nhằm thúc đẩy thương mại hóa sản phẩm AI. Tại Điều 18 Luật Trí tuệ nhân tạo cũng nhấn mạnh: Nhà nước cũng ưu tiên sử dụng sản phẩm, dịch vụ AI trong nước theo quy định pháp luật, qua đó khuyến khích phát triển năng lực nội sinh và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Đồng thời, các giải pháp công nghệ tiết kiệm tài nguyên, dễ triển khai và phù hợp điều kiện thực tiễn Việt Nam được ưu tiên phát triển. Đồng thời, Quỹ Phát triển Trí tuệ Nhân tạo Quốc gia được thành lập, là quỹ tài chính nhà nước ngoài ngân sách (Điều 22) để huy động, điều phối và phân bổ nguồn lực thúc đẩy nghiên cứu, phát triển, ứng dụng và quản lý trí tuệ nhân tạo phục vụ phát triển kinh tế - xã hội, quốc phòng, an ninh và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Với chính sách tài chính linh hoạt của Quỹ tạo động lực hình thành hệ sinh thái AI Việt Nam tự chủ, an toàn và bền vững

Sáu là,tích hợp nội dung cơ bản về AI từ giáo dục phổ thông.

 Nhà nước định hướng xây dựng nguồn nhân lực AI theo hướng liên thông giữa các cấp học và trình độ đào tạo, bảo đảm hình thành đội ngũ chuyên gia chất lượng cao phục vụ nghiên cứu, ứng dụng và quản lý AI. Khoản 2 Điều 23 Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 quy định “giáo dục phổ thông tích hợp nội dung cơ bản về trí tuệ nhân tạo, tư duy tính toán, kỹ năng số và đạo đức công nghệ vào chương trình bắt buộc”. Đồng thời, các cơ sở giáo dục nghề nghiệp và đại học được khuyến khích xây dựng chương trình đào tạo về AI, khoa học dữ liệu và các chuyên ngành liên quan; các cơ sở đào tạo phối hợp với các doanh nghiệp, viện nghiên cứu để nghiên cứu ứng dụng và thực hành nghề nghiệp, gắn đào tạo với nhu cầu thực tiễn.

Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 là một dấu mốc chiến lược, định hình hướng phát triển AI của Việt Nam theo hướng “nhanh - an toàn – nhân văn” thực hiện Tuyên ngôn AI của Việt Nam: “Nhân văn – Mở – An toàn – Tự chủ – Hợp tác – Bao trùm – Bền vững”. Luật không chỉ là công cụ quản lý, mà còn là đòn bẩy chính sách giúp Việt Nam bắt kịp các chuẩn mực toàn cầu trong quản trị AI, đồng thời phát huy tiềm năng AI phục vụ phát triển đất nước.

Khoa Luật.

Related Posts

Luật Đầu tư 2025: Đột phá thể chế và tái định vị chiến lược thu hút đầu tư của Việt Nam trong kỷ nguyên mới

Luật Đầu tư 2025: Đột phá thể chế và tái định vị chiến lược thu hút đầu tư của Việt Nam trong kỷ nguyên mới

Một số điểm mới của Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú năm 2025

Một số điểm mới của Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú năm 2025

MỘT SỐ ĐIỂM MỚI CƠ BẢN CỦA LUẬT PHỤC HỒI, PHÁ SẢN NĂM 2025

MỘT SỐ ĐIỂM MỚI CƠ BẢN CỦA LUẬT PHỤC HỒI, PHÁ SẢN NĂM 2025

Ý Nghĩa và tầm quan trọng của Công ước của Liên hợp quốc về chống tội phạm mạng

Ý Nghĩa và tầm quan trọng của Công ước của Liên hợp quốc về chống tội phạm mạng